Cụm từ đi cùng với: birth
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “birth”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “birth”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépnoble birthlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 926 lần
birth controllogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 468 lần
gave birthlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.669 lần
giving birthlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 601 lần
gives birthlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 377 lần
birth defectslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 161 lần
birth phaselogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
birth certificatelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 146 lần
birth of christlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 248 lần
gentle birthlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 311 lần
given birthlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 918 lần
illegitimate birthlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
Đối chiếu cách dùng của “birth”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.