E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: biodiversity

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “biodiversity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “biodiversity”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
biodiversity conservationlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
biodiversity hotspotslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
biodiversity hotspotlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
conserve biodiversitylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
conservation of biodiversitylogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của “biodiversity”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.