Cụm từ đi cùng với: benefit
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “benefit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “benefit”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépreap the benefitlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 243 lần
especial benefitlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 223 lần
mutual benefitlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 244 lần
potential benefitlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 211 lần
health benefitlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 434 lần
benefit conferredlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 163 lần
economic benefitlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 195 lần
benefit of clergylogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 168 lần
greatly benefitlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 248 lần
Đối chiếu cách dùng của “benefit”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.