E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: become

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “become”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “become”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
become awarelogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.512 lần
become acquaintedlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.608 lần
become knownlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.121 lần
become necessarylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.126 lần
become consciouslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.613 lần
suddenly becomelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.314 lần
become accustomedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.376 lần
become lesslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.288 lần
become evidentlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.350 lần
become apparentlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.205 lần
gradually becomelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.064 lần
become visiblelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.785 lần

Đối chiếu cách dùng của “become”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.