Cụm từ đi cùng với: barren
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “barren”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “barren”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépbarren figlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 161 lần
barren wasteslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
barren groundslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần
barren wastelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 158 lần
barren heathlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
barren soillogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
barren plainslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
barren rockslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 200 lần
barren hillslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 199 lần
barren moorlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
barren wildernesslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
barren sandslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
Đối chiếu cách dùng của “barren”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.