Cụm từ đi cùng với: audience
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “audience”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “audience”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghéptarget audiencelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 341 lần
audience chamberlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 486 lần
private audiencelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 411 lần
appreciative audiencelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 112 lần
wider audiencelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
admiring audiencelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
attentive audiencelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
Đối chiếu cách dùng của “audience”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.