E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: attitude

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “attitude”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “attitude”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
attitude towardlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.167 lần
attitude towardslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.620 lần
threatening attitudelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 309 lần
mental attitudelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 355 lần
menacing attitudelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 178 lần
hostile attitudelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
graceful attitudelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 222 lần
listening attitudelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 288 lần
crouching attitudelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 144 lần
defiant attitudelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
positive attitudelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 227 lần
respectful attitudelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần

Đối chiếu cách dùng của “attitude”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.