Cụm từ đi cùng với: attire
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “attire”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “attire”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéprichly attirelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 239 lần
holiday attirelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 262 lần
gorgeously attirelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
male attirelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 253 lần
elegantly attirelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
splendidly attirelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
magnificently attirelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
fashionably attirelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
gala attirelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
gaily attirelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
bridal attirelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
gorgeous attirelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
Đối chiếu cách dùng của “attire”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.