Cụm từ đi cùng với: attendance
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “attendance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “attendance”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépmedical attendancelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 287 lần
constant attendancelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 399 lần
dancing attendancelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 203 lần
immediate attendancelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
average attendancelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 125 lần
dance attendancelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
compulsory attendancelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
regular attendancelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 144 lần
danced attendancelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
non attendancelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 123 lần
Đối chiếu cách dùng của “attendance”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.