E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: attend

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “attend”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “attend”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
attend the funerallogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 728 lần
attend schoollogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 788 lần
circumstances attendlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 577 lần
attend the duchesslogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 325 lần
invited to attendlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 308 lần
attend divinelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 286 lần
attend churchlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 567 lần
summoned to attendlogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 238 lần

Đối chiếu cách dùng của “attend”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.