E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: assessment

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “assessment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “assessment”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
formative assessmentlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
summative assessmentlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
peer assessmentlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 101 lần
risk assessmentlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 324 lần
portfolio assessmentlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
clinical assessmentlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
baseline assessmentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
assessment toollogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 79 lần
cycle assessmentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
initial assessmentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
phase of assessmentlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 67 lần
diagnostic assessmentlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần

Đối chiếu cách dùng của “assessment”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.