E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: articulate

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “articulate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “articulate”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
articulate a syllablelogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 44 lần
articulate buseslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
faintly articulatelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần

Đối chiếu cách dùng của “articulate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.