Cụm từ đi cùng với: art
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “art”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “art”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépthou artlogDice 11.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26.133 lần
art thoulogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.121 lần
works of artlogDice 8.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.021 lần
fine artlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.442 lần
martial artlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 546 lần
work of artlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.035 lần
art gallerylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 476 lần
art of warlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 872 lần
liberal artlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 394 lần
modern artlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 474 lần
magic artlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 400 lần
dramatic artlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 334 lần
Đối chiếu cách dùng của “art”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.