Cụm từ đi cùng với: ardour
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “ardour”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “ardour”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépmartial ardourlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
damped the ardourlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 30 lần
youthful ardourlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
unabated ardourlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
redoubled ardourlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
passionate ardourlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
renewed ardourlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
patriotic ardourlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
juvenile ardourlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
undiminished ardourlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
Đối chiếu cách dùng của “ardour”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.