E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: april

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “april”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “april”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
th of aprillogDice 8.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.805 lần
april thlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.129 lần
th aprillogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.092 lần
month of aprillogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 460 lần
born aprillogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 577 lần
dated aprillogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 147 lần
released on aprillogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 243 lần
friday aprillogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 149 lần
rd of aprillogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 127 lần
nd of aprillogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 124 lần
tuesday aprillogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
wednesday aprillogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần

Đối chiếu cách dùng của “april”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.