E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: annex

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “annex”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “annex”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
annex woodcutlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
hereunto annexlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
hereto annexlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
inseparably annexlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
annex diagramlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
lockwin annexlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
annex the transvaallogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 14 lần
annex engravinglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
annex illustrationlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
thereunto annexlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
annex texaslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần

Đối chiếu cách dùng của “annex”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.