annex
danh từ- annexed
- annexes
- annexing
annex nghĩa là phụ lục.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC2
an addition that extends a main building
→một sự bổ sung mở rộng một tòa nhà chính
Đồng nghĩa:annexe, extension, wingCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)annex woodcut47 lần trong kho sáchhereunto annex30 lần trong kho sáchhereto annex21 lần trong kho sáchinseparably annex16 lần trong kho sáchannex diagram29 lần trong kho sáchlockwin annex13 lần trong kho sáchannex the transvaal14 lần trong kho sáchannex engraving18 lần trong kho sách - 2động từC2
take (territory) as if by conquest
→chiếm (lãnh thổ) như thể đang chinh phục
- 3động từC2
attach to
→đính kèm vào
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa annex và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
"We should like to hear you talk longer about it," said the English Annex.“Chúng tôi muốn nghe bạn nói lâu hơn về vấn đề này,” Phụ lục tiếng Anh nói.
His kingdom was then annexed just as if it had been conquered.This fact will be rendered apparent by the annexed diagram.Thực tế này sẽ được thể hiện rõ ràng bằng sơ đồ phụ lục.
Beneath that attic window was a kitchen annex of one story.Bên dưới cửa sổ gác mái đó là khu nhà bếp phụ của một tầng.
The Annex provides a "strict" mode in which the compiler must support these requirements.Phụ lục cung cấp chế độ "nghiêm ngặt" trong đó trình biên dịch phải hỗ trợ các yêu cầu này.
Because compilers are not required to support the special-purpose annexes, you should localize your use of these features where possible.Possession, exploration, discovery--those are the rights under which territories are annexed.Finding that Major Bethune was bound by the same boat, he annexed him to his "progress," with a condescension peculiarly his own.If we could have annexed him with his island, I should like to have seen him in the Senate of the United States.I received a note from him in the following words, containing the copy subjoined, with the emendations annexed to it.There is more intellect in it than would be needed in the invention of a couple of millions of Eddy Science-and-Health Bible Annexes.They are going through the form of annexing this island to the other lands of the German Government.Câu hỏi thường gặp về annex (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. annex nghĩa là gì trong tiếng Việt?
annex có nghĩa chính là: một sự bổ sung mở rộng một tòa nhà chính. Định nghĩa tiếng Anh: "an addition that extends a main building".
2. annex thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
annex là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của annex theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), annex được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈæˌnɛks/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. annex thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ annex được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của annex gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của annex gồm: annexed, annexes, annexing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với annex là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: annex woodcut, hereunto annex, hereto annex, inseparably annex, annex diagram.
7. annex có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: annexe, extension, wing. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến annex?
Từ annex xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với annex đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: ""We should like to hear you talk longer about it," said the English Annex." (Dịch nghĩa: “Chúng tôi muốn nghe bạn nói lâu hơn về vấn đề này,” Phụ lục tiếng Anh nói.). Câu văn minh họa cách dùng annex làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng annex?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.