E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ambiguity

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “ambiguity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ambiguity”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
syntactic ambiguitylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
lexical ambiguitylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
fallacy of ambiguitylogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của “ambiguity”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.