E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: altitude

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “altitude”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “altitude”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
meridian altitudelogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 229 lần
sun's altitudelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
average altitudelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
altitude of meterslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 30 lần

Đối chiếu cách dùng của “altitude”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.