Cụm từ đi cùng với: aloud
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “aloud”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “aloud”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsobbed aloudlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 904 lần
groaned aloudlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 886 lần
laughed aloudlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.451 lần
read aloudlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.727 lần
reading aloudlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.217 lần
wept aloudlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 570 lần
shrieked aloudlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 349 lần
crying aloudlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 508 lần
cried aloudlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.311 lần
screamed aloudlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 267 lần
cry aloudlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 711 lần
shouted aloudlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 417 lần
Đối chiếu cách dùng của “aloud”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.