Cụm từ đi cùng với: aisle
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “aisle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “aisle”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghépchoir aislelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 87 lần
vaulted aislelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
cathedral aislelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
nave aislelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
central aislelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần
pillared aislelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
shadowy aislelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
Đối chiếu cách dùng của “aisle”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.