Cụm từ đi cùng với: affair
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “affair”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “affair”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépstate of affairlogDice 8.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 4.805 lần
whole affairlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.300 lần
foreign affairlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.612 lần
private affairlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.689 lần
public affairlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.729 lần
love affairlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.983 lần
domestic affairlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 765 lần
condition of affairlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 944 lần
human affairlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 950 lần
aspect of affairlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 509 lần
household affairlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 497 lần
family affairlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 972 lần
Đối chiếu cách dùng của “affair”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.