E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: adverse

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “adverse”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “adverse”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
adverse effectslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 469 lần
adverse criticismlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 140 lần
adverse windslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 167 lần
adverse circumstanceslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 455 lần
adverse reactionslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
adverse outcomeslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
adverse influenceslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
adverse childhoodlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
adverse verdictlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần

Đối chiếu cách dùng của “adverse”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.