E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: acid

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “acid”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “acid”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
amino acidlogDice 12.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.126 lần
fatty acidlogDice 11.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.335 lần
carbonic acidlogDice 10.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 677 lần
nucleic acidlogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 597 lần
sulphuric acidlogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 390 lần
hydrochloric acidlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 360 lần
folic acidlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 335 lần
carboxylic acidlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 320 lần
nitric acidlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 285 lần
prussic acidlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 245 lần
sulfuric acidlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
lactic acidlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 232 lần

Đối chiếu cách dùng của “acid”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.