E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: achieve

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “achieve”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “achieve”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
achieve an accelerationslogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 158 lần
achieve goalslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 173 lần
achieve successlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 331 lần
order to achievelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 643 lần
achieve the goallogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 117 lần
achieve greatnesslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 79 lần
achieve a goallogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 111 lần

Đối chiếu cách dùng của “achieve”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.