E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: accomplish

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “accomplish”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “accomplish”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
successfully accomplishlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 398 lần
accomplish the featlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 156 lần
highly accomplishlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 249 lần
able to accomplishlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 664 lần
accomplish the tasklogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 258 lần
easily accomplishlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 335 lần

Đối chiếu cách dùng của “accomplish”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.