Cụm từ đi cùng với: abundance
Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “abundance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “abundance”
Hiển thị 2 / 2 mẫu ghépabundance of foodlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 251 lần
abundance of provisionslogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 93 lần
Đối chiếu cách dùng của “abundance”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.