E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: absence

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “absence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “absence”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
prolonged absencelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 583 lần
total absencelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 674 lần
leave of absencelogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.269 lần
temporary absencelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 340 lần
entire absencelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 458 lần
utter absencelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 353 lần
protracted absencelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 197 lần
frequent absencelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 216 lần
husband's absencelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
brief absencelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
long absencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.096 lần
complete absencelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 256 lần

Đối chiếu cách dùng của “absence”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.