Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “humble”

344 câu thật có từ humble hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: humble nghĩa là khiêm tốn. humble là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: low or inferior in station or quality. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ humble

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ humble

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ humble trong kho câu?
    Kho câu có 344 câu có từ humble hoặc các dạng của từ, trích từ 278 tác phẩm và tài liệu. 11 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.