Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “honourable”

173 câu thật có từ honourable hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: honourable nghĩa là đáng kính. honourable là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: worthy of being honored. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ honourable

Danh sách câu dẫn chứng (13 câu)

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ honourable

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ honourable trong kho câu?
    Kho câu có 173 câu có từ honourable hoặc các dạng của từ, trích từ 146 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ honourable xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ honourable gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 68 câu, rồi Bậc C1 với 56 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.