Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “enrollment”

108 câu thật có từ enrollment hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: enrollment nghĩa là tuyển sinh. enrollment là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of enrolling. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ enrollment

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ enrollment

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ enrollment trong kho câu?
    Kho câu có 108 câu có từ enrollment hoặc các dạng của từ, trích từ 93 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.