Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “betray”

315 câu thật có từ betray hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: betray nghĩa là phản bội. betray là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: reveal unintentionally. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ betray

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (11 câu)

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ betray

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ betray trong kho câu?
    Kho câu có 315 câu có từ betray hoặc các dạng của từ, trích từ 280 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.