Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

wordage

danh từ
C2
wordages

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

wordage là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    wordages
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (1)

    1 câu tiêu biểu có chứa wordage và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    However, there is ambiguity over the Good Samaritan Laws' wordage of "good faith" and whether good intentions are sufficient to help people without repercussions.

    Tuy nhiên, có sự mơ hồ về cách diễn đạt "thiện chí" của Luật Samaritan nhân hậu và liệu những ý định tốt có đủ để giúp đỡ mọi người mà không bị hậu quả hay không.

    Wikimedia contributors, Professionalism/Dr. Malachi Love-Robinson

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “wordage”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về wordage (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. wordage nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    wordage có nghĩa chính là: wordage là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "wordage".

    2. wordage thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    wordage là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của wordage theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), wordage được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. wordage thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ wordage được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của wordage gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của wordage gồm: wordages.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với wordage là gì?

    Từ wordage thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. wordage có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến wordage?

    Từ wordage xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với wordage đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "However, there is ambiguity over the Good Samaritan Laws' wordage of "good faith" and whether good intentions are sufficient to help people without repercussions." (Dịch nghĩa: Tuy nhiên, có sự mơ hồ về cách diễn đạt "thiện chí" của Luật Samaritan nhân hậu và liệu những ý định tốt có đủ để giúp đỡ mọi người mà không bị hậu quả hay không.). Câu văn minh họa cách dùng wordage làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng wordage?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.