undemonstrative
tính từundemonstrative nghĩa là không chứng minh được.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từC2
not given to open expression of emotion
→không được phép thể hiện cảm xúc một cách cởi mở
Trái nghĩa:demonstrative
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa undemonstrative và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Like most undemonstrative people, Peggy dearly loved to be appreciated, and to receive marks of favour from those around.Giống như hầu hết những người không bộc lộ, Peggy rất thích được đánh giá cao và nhận được sự ưu ái từ những người xung quanh.
While her manner was equally undemonstrative, her eyes lighted up with pleasure and the color deepened in her cheeks.They all smiled, for the course of the reticent and undemonstrative young man was rather unexpected.Tất cả họ đều mỉm cười, vì hành động của chàng trai trẻ kín đáo và ít bộc lộ này khá bất ngờ.
Roger, being by nature undemonstrative, continued to possess his soul in patience.Roger, vốn là người không bộc lộ bản chất, tiếp tục kiên nhẫn chiếm hữu tâm hồn mình.
But the very sight of her room confirmed the girl in not yielding to the temptation, for it recalled Lady Mildred's constant though undemonstrative kindness.She was undoubtedly a girl of silent and undemonstrative nature.He was mild, kind, sedate, undemonstrative by nature, and looked upon slight matrimonial breezes as being good for the health.He speedily gained self-control, and, as is usual with strong natures, became unusually quiet and undemonstrative.In her calm, undemonstrative way she conveyed the idea of regret in the abstract, as inseparable from such an exodus.I now took thought of what a very silent, motionless, undemonstrative man this was.She showed, in her own undemonstrative way, a grateful sense of her mistress's kindness.Ralph, on the contrary, was awkward, melancholy, undemonstrative; he loved solitude, learned slowly and did not make a display of what little knowledge he possessed.Câu hỏi thường gặp về undemonstrative (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. undemonstrative nghĩa là gì trong tiếng Việt?
undemonstrative có nghĩa chính là: không được phép thể hiện cảm xúc một cách cởi mở. Định nghĩa tiếng Anh: "not given to open expression of emotion".
2. undemonstrative thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
undemonstrative là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của undemonstrative theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), undemonstrative được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. undemonstrative thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ undemonstrative được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của undemonstrative gồm những dạng nào?
Từ undemonstrative có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với undemonstrative là gì?
Từ undemonstrative thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. undemonstrative có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến undemonstrative?
Từ undemonstrative xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với undemonstrative đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Like most undemonstrative people, Peggy dearly loved to be appreciated, and to receive marks of favour from those around." (Dịch nghĩa: Giống như hầu hết những người không bộc lộ, Peggy rất thích được đánh giá cao và nhận được sự ưu ái từ những người xung quanh.). Câu văn minh họa cách dùng undemonstrative làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng undemonstrative?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.