Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

tantalisingly

trạng từ
C2

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

tantalisingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa tantalisingly và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    “You come to Court?” she asked in a tone that was scarcely indifferent and yet tantalisingly vague.

    “Anh đến Tòa án à?” cô hỏi với giọng điệu vừa có vẻ thờ ơ vừa mơ hồ trêu ngươi.

    Magnay, William, Sir, A prince of lovers, Nguyên văn tác phẩm
    His big laugh and the silver music of her own lighter merriment rang out a little tantalisingly.
    Burnett, Frances Hodgson, Emily Fox-Seton : being The making of a marchioness and The methods of Lady Walderhurst, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    While the trapper stood in the room surveying the board partition, the mumble from the other side of it came tantalisingly to his ears.

    Trong khi người đánh bẫy đứng trong phòng quan sát vách ngăn bằng ván, tiếng lầm bầm từ phía bên kia của tấm ván vang đến tai anh ta một cách trêu ngươi.

    Ingraham, Prentiss, Buffalo Bill's girl pard, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    Old Man Curry paused, tantalisingly, and rummaged in his pockets for his fine-cut.
    Van Loan, Charles E. (Charles Emmett), Old Man Curry: Race Track Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Paliser, who knew perfectly well what she was at, smiled tantalisingly.

    Paliser, người biết rất rõ ý định của mình, mỉm cười trêu chọc.

    Saltus, Edgar, The Paliser case, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Even the very spoors at their feet were tantalisingly fresh.
    Mitford, Bertram, The Fire Trumpet: A Romance of the Cape Frontier, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    He smiled tantalisingly; again showing the vacancy in his dental arch.
    Lillibridge, Will, Where the Trail Divides, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    An effective treatment for Parkinson’s that goes beyond the relief of symptoms always seems to be tantalisingly close.
    Wikimedia contributors, Progress and Prospects in Parkinson's Research/Magazine Section/Cell transplantation
    He had been so successful after his sin, and she had failed so wretchedly and so tantalisingly after hers.
    Fothergill, Jessie, Borderland, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    We do not have a String; we have something tantalisingly close: an IO String.
    Wikimedia contributors, Haskell/Simple input and output
    All were anxious to know what the individual scores had been, but the announcer tantalisingly refrained from giving the wanted details until just before going off the air.
    Wikimedia contributors, History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/4QG Brisbane/Notes
    'Really and truly?' she exclaimed, half tenderly, half tantalisingly.
    Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold), Jessie Trim, Tiếng Anh (Anh - Anh)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “tantalisingly”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về tantalisingly (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. tantalisingly nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    tantalisingly có nghĩa chính là: tantalisingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "tantalisingly".

    2. tantalisingly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    tantalisingly là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của tantalisingly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), tantalisingly được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. tantalisingly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ tantalisingly được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của tantalisingly gồm những dạng nào?

    Từ tantalisingly có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với tantalisingly là gì?

    Từ tantalisingly thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. tantalisingly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến tantalisingly?

    Từ tantalisingly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với tantalisingly đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "“You come to Court?” she asked in a tone that was scarcely indifferent and yet tantalisingly vague." (Dịch nghĩa: “Anh đến Tòa án à?” cô hỏi với giọng điệu vừa có vẻ thờ ơ vừa mơ hồ trêu ngươi.). Câu văn minh họa cách dùng tantalisingly làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng tantalisingly?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.