Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

stylistically

trạng từ
C1
US/staɪˈlɪstɪkli/
Ý nghĩa trọng tâm

stylistically nghĩa là về mặt phong cách.

stylistically là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in a rhetorically stylistic manner.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1trạng từ
    C1

    in a rhetorically stylistic manner

    →

    theo phong cách tu từ

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)
    stylistically neutral
    40 lần trong kho sách
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa stylistically và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Plus, it's just more stylistically appropriate to keep the hand low.

Ngoài ra, việc giữ tay thấp sẽ phù hợp hơn về mặt phong cách.

Wikimedia contributors, Swing Dancing/Connection
Consider the ways in which Douglass’s account and Keller’s account are stylistically similar and different.

Hãy xem xét những cách mà tài khoản của Douglass và tài khoản của Keller giống và khác nhau về mặt phong cách.

OpenStax, Writing Process: Tracing the Beginnings of Literacy (Writing Guide with Handbook)
Once you have read the stylistically faultless translation, start reading the word-for-word translation.

Sau khi bạn đã đọc bản dịch hoàn hảo về mặt văn phong, hãy bắt đầu đọc bản dịch từng chữ.

Wikimedia contributors, Becoming a Linguistic Mastermind/The method
This classic course differs stylistically compared to its original form, with the tall mountaintops being replaced with high wooden platforms on stilts.
Wikimedia contributors, Super Mario Advance 4: Super Mario Bros. 3/World e Part 1
Stylistically, it is similar to Proverbs, which leads some scholars to believe that it was written by Solomon as an introduction to his father’s writing.
Wikimedia contributors, 1000 Songs/How blessed is the man who walks not Ps 001
Stylistically, it has been labeled as an alt-pop and bedroom pop album.
Wikipedia contributors, Hit Me Hard and Soft
That does not make for the most stylistically appropriate language, but that is not the point here.
Wikimedia contributors, Dutch/Lesson 6A
As editors insert additional information, the article might actually get worse, stylistically!
Wikimedia contributors, How Wikipedia Works/Chapter 10
Stylistically, his work was very different from that of his teacher.
OpenStax, Classical Philosophy (Introduction to Philosophy 2e)
While Rivera’s stories are stylistically more abstract than Paredes, both authors executed stories through the perspective of a young narrator.
Wikimedia contributors, Introduction to Latina and Latino Literature/Tomás Rivera
However, stylistically, programmers disagree which form is easier to read and maintain.
Wikimedia contributors, Introduction to Software Engineering/Implementation/Code Convention
The band was stylistically influenced by punk rock, post-punk and new wave music.
Wikipedia contributors, Elastica

Câu hỏi thường gặp về stylistically (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. stylistically nghĩa là gì trong tiếng Việt?

stylistically có nghĩa chính là: theo phong cách tu từ. Định nghĩa tiếng Anh: "in a rhetorically stylistic manner".

2. stylistically thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

stylistically là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

3. Phát âm chuẩn của stylistically theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), stylistically được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /staɪˈlɪstɪkli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. stylistically thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ stylistically được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của stylistically gồm những dạng nào?

Từ stylistically có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với stylistically là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: stylistically neutral.

7. stylistically có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến stylistically?

Từ stylistically xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với stylistically đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Plus, it's just more stylistically appropriate to keep the hand low." (Dịch nghĩa: Ngoài ra, việc giữ tay thấp sẽ phù hợp hơn về mặt phong cách.). Câu văn minh họa cách dùng stylistically làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng stylistically?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.