stylistically
trạng từstylistically nghĩa là về mặt phong cách.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từC1
in a rhetorically stylistic manner
→theo phong cách tu từ
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)stylistically neutral40 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa stylistically và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Plus, it's just more stylistically appropriate to keep the hand low.Ngoài ra, việc giữ tay thấp sẽ phù hợp hơn về mặt phong cách.
Consider the ways in which Douglass’s account and Keller’s account are stylistically similar and different.Hãy xem xét những cách mà tài khoản của Douglass và tài khoản của Keller giống và khác nhau về mặt phong cách.
Once you have read the stylistically faultless translation, start reading the word-for-word translation.Sau khi bạn đã đọc bản dịch hoàn hảo về mặt văn phong, hãy bắt đầu đọc bản dịch từng chữ.
This classic course differs stylistically compared to its original form, with the tall mountaintops being replaced with high wooden platforms on stilts.Stylistically, it is similar to Proverbs, which leads some scholars to believe that it was written by Solomon as an introduction to his father’s writing.Stylistically, it has been labeled as an alt-pop and bedroom pop album.That does not make for the most stylistically appropriate language, but that is not the point here.As editors insert additional information, the article might actually get worse, stylistically!Stylistically, his work was very different from that of his teacher.While Rivera’s stories are stylistically more abstract than Paredes, both authors executed stories through the perspective of a young narrator.However, stylistically, programmers disagree which form is easier to read and maintain.The band was stylistically influenced by punk rock, post-punk and new wave music.Câu hỏi thường gặp về stylistically (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. stylistically nghĩa là gì trong tiếng Việt?
stylistically có nghĩa chính là: theo phong cách tu từ. Định nghĩa tiếng Anh: "in a rhetorically stylistic manner".
2. stylistically thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
stylistically là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của stylistically theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), stylistically được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /staɪˈlɪstɪkli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. stylistically thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ stylistically được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của stylistically gồm những dạng nào?
Từ stylistically có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với stylistically là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: stylistically neutral.
7. stylistically có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến stylistically?
Từ stylistically xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với stylistically đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Plus, it's just more stylistically appropriate to keep the hand low." (Dịch nghĩa: Ngoài ra, việc giữ tay thấp sẽ phù hợp hơn về mặt phong cách.). Câu văn minh họa cách dùng stylistically làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng stylistically?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.