Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

showbiz

danh từ
B2
US/ˈʃoʊbɪz/
showbizes

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

showbiz là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    showbizes
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (10)

    10 câu tiêu biểu có chứa showbiz và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    Other reviewers said the band had a lot of potential after listening to Showbiz.

    Những người đánh giá khác cho rằng ban nhạc có rất nhiều tiềm năng sau khi nghe showbiz.

    Wikipedia contributors, Muse (band)
    Just about time for the showbiz electorate to demand a new program from their chosen one.

    Đã đến lúc cử tri showbiz yêu cầu một chương trình mới từ người họ đã chọn.

    Wikimedia contributors, Eurovision '04 winner Ruslana discusses her paths as singer, spokesmodel, stateswoman and source of inspiration
    Thanks to his talent, he quickly made a name for himself in the showbiz industry.

    Nhờ tài năng, anh nhanh chóng tạo được tên tuổi trong làng showbiz.

    Wikipedia contributors, Rızacan Durmuş
    However, they also play a great number of other styles of music, especially on their older albums like Showbiz.
    Wikipedia contributors, Muse (band)
    He has also written a weekly column in the fashion section of The Guardian Weekend section, as well as contributing to its Lost in Showbiz column.
    Wikipedia contributors, Alexis Petridis
    Apart from her showbiz commitments, she is also an active wushu athlete with hopes of being able to play for the Philippine national wushu team in the future.
    Wikipedia contributors, Bea Binene
    Two of these are ShowBIZ Data and Box Office Mojo.
    Wikipedia contributors, Box office
    Star Showbiz is a weekly entertainment tabloid about local and international movies, music and TV.
    Wikipedia contributors, The Daily Star (Bangladesh)
    They point to CNN's recent cancellation of Ed Asner's interview on Showbiz Tonight, where he was expected to support Sheen's position, as an example of the "media blackout".
    Wikimedia contributors, U.S. actor Charlie Sheen questions 9/11 theories
    These have included Panavision, Hollywood Rentals, Final Draft, Showbiz Software, New York Film Academy, Film Independent, InkTip.com, Tuff Cut Sound and MEHRNOOSH.
    Wikipedia contributors, Feel Good Film Festival

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “showbiz”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về showbiz (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. showbiz nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    showbiz có nghĩa chính là: showbiz là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "showbiz".

    2. showbiz thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    showbiz là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của showbiz theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), showbiz được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈʃoʊbɪz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. showbiz thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ showbiz được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của showbiz gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của showbiz gồm: showbizes.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với showbiz là gì?

    Từ showbiz thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. showbiz có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến showbiz?

    Từ showbiz xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với showbiz đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Other reviewers said the band had a lot of potential after listening to Showbiz." (Dịch nghĩa: Những người đánh giá khác cho rằng ban nhạc có rất nhiều tiềm năng sau khi nghe showbiz.). Câu văn minh họa cách dùng showbiz làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng showbiz?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.