screenplay
danh từ- screenplays
screenplay nghĩa là kịch bản.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
a script for a film including dialogue and descriptions of characters and sets
→kịch bản của một bộ phim bao gồm lời thoại và mô tả các nhân vật và bối cảnh
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)adapted screenplay47 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa screenplay và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Although some writers utilize their own modifications on the standard screenplay format, there is a basis upon which all feature film screenplays are formatted.Mặc dù một số nhà văn sử dụng những sửa đổi của riêng họ trên định dạng kịch bản tiêu chuẩn, nhưng vẫn có cơ sở để định dạng tất cả các kịch bản phim truyện.
The director followed Galeen's screenplay carefully, following handwritten instructions on camera positioning, lighting, and related matters.Đạo diễn đã làm theo kịch bản của Galeen một cách cẩn thận, làm theo hướng dẫn viết tay về vị trí máy quay, ánh sáng và các vấn đề liên quan.
He wrote more than thirty plays and almost the same number of movie screenplays, most adapted from his plays.Ông đã viết hơn ba mươi vở kịch và gần như cùng số lượng kịch bản phim, hầu hết đều được chuyển thể từ các vở kịch của ông.
The movie was given positive reviews for its performances, atmosphere, cinematography, screenplay, scope and acknowledgement of racial violence in Australia.Bộ phim đã nhận được những đánh giá tích cực về diễn xuất, bầu không khí, kỹ thuật quay phim, kịch bản, phạm vi và sự thừa nhận về bạo lực chủng tộc ở Úc.
According to Hashmi, the screenplay underwent multiple revisions over nearly two years before being finalised.These books are useful in learning the mechanics of the screenplay.However, producers often skip the previous steps and develop submitted screenplays which are assessed through a process called script coverage.The early versions of both the screenplay and the soundtrack followed Kipling's work more closely.The episode first started as a spec script (a screenplay that was not asked for by the show).Some never worked in Hollywood again; others directed films or wrote screenplays under assumed names.More often than not, the beginning screenwriter will find that his first sold screenplay will result in low-budget film.As such, it began production with a complete screenplay, something that co-director Lee Unkrich called "very unusual for an animated film."Câu hỏi thường gặp về screenplay (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. screenplay nghĩa là gì trong tiếng Việt?
screenplay có nghĩa chính là: kịch bản của một bộ phim bao gồm lời thoại và mô tả các nhân vật và bối cảnh. Định nghĩa tiếng Anh: "a script for a film including dialogue and descriptions of characters and sets".
2. screenplay thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
screenplay là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của screenplay theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), screenplay được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈskɹinˌpleɪ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. screenplay thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ screenplay được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của screenplay gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của screenplay gồm: screenplays.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với screenplay là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: adapted screenplay.
7. screenplay có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến screenplay?
Từ screenplay xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với screenplay đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Although some writers utilize their own modifications on the standard screenplay format, there is a basis upon which all feature film screenplays are formatted." (Dịch nghĩa: Mặc dù một số nhà văn sử dụng những sửa đổi của riêng họ trên định dạng kịch bản tiêu chuẩn, nhưng vẫn có cơ sở để định dạng tất cả các kịch bản phim truyện.). Câu văn minh họa cách dùng screenplay làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng screenplay?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.