schoolwork
danh từ- schoolworks
schoolwork nghĩa là bài tập ở trường.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a school task performed by a student to satisfy the teacher
→một nhiệm vụ học tập được thực hiện bởi một học sinh để làm hài lòng giáo viên
Đồng nghĩa:school assignment
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa schoolwork và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Whenever a student is in the position to receive extra support and attention, they are likely to excel in their schoolwork.Bất cứ khi nào một học sinh ở vị trí nhận được sự hỗ trợ và quan tâm nhiều hơn, các em sẽ có khả năng xuất sắc trong học tập ở trường.
Many players cite the games as positive learning resources, often helping them complete schoolwork, engage in a new field, and develop problem-solving skills.Nhiều người chơi cho rằng trò chơi là nguồn tài nguyên học tập tích cực, thường giúp họ hoàn thành bài tập ở trường, tham gia vào một lĩnh vực mới và phát triển các kỹ năng giải quyết vấn đề.
Whenever a student is in the position to receive extra support and attention, they are likely to excel in their schoolwork.Bất cứ khi nào một học sinh ở vị trí nhận được sự hỗ trợ và quan tâm nhiều hơn, các em sẽ có khả năng xuất sắc trong học tập ở trường.
Students listen to the teacher and do schoolwork while at school and then homework in the evening at home.For example, in schoolwork teams are often comprised of children of varying capacities.In reality, most teachers will have lunch, a discussion, and/or may grade schoolwork of the students.In his first year of college, he found both the schoolwork and rules too hard.He juggles multiple jobs and faces overdue rent and schoolwork as his Aunt May is being evicted.For example, in the movie, Charlie helps Sam with schoolwork to improve her grades, but this is not mentioned in the novel.Most of the time students do schoolwork as a result of the extrinsic motivational factors forced upon them.So often doing schoolwork, reading and using mainly intellectual modes of expression, it is a great relief to put thoughts into action.We think more of play than lessons, and even the masters never expect to get more than the regular schoolwork out of the boys.Câu hỏi thường gặp về schoolwork (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. schoolwork nghĩa là gì trong tiếng Việt?
schoolwork có nghĩa chính là: một nhiệm vụ học tập được thực hiện bởi một học sinh để làm hài lòng giáo viên. Định nghĩa tiếng Anh: "a school task performed by a student to satisfy the teacher".
2. schoolwork thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
schoolwork là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của schoolwork theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), schoolwork được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈskulˌwɝk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. schoolwork thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ schoolwork được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của schoolwork gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của schoolwork gồm: schoolworks.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với schoolwork là gì?
Từ schoolwork thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. schoolwork có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: school assignment. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến schoolwork?
Từ schoolwork xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với schoolwork đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Whenever a student is in the position to receive extra support and attention, they are likely to excel in their schoolwork." (Dịch nghĩa: Bất cứ khi nào một học sinh ở vị trí nhận được sự hỗ trợ và quan tâm nhiều hơn, các em sẽ có khả năng xuất sắc trong học tập ở trường.). Câu văn minh họa cách dùng schoolwork làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng schoolwork?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.