Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng A2 số 115

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a garment worn around the head or neck or shoulders for warmth or decoration”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. I lay awake, enjoying the moonlight, which came shimmering through the creeping plants that veiled the window, and the unbroken _____ that prevailed.

Đang tải đề...