Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

reverb

danh từ
C2
US/ɹiˈvɝb/
reverbs

Ý nghĩa trọng tâm & Định nghĩa cốt lõi

reverb là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    reverbs
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa reverb và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    As long as there is no reverb (unless wanted), the recording should be adequate.

    Miễn là không có hồi âm (trừ khi muốn), bản ghi sẽ đầy đủ.

    Wikimedia contributors, Guitar/Recording Music
    The song was remixed on the Greatest Hits album, emphasizing the drum track with additional reverb.

    Bài hát được phối lại trong album Greatest Hits, nhấn mạnh vào phần trống với âm vang bổ sung.

    Wikipedia contributors, I'm Not the One
    Too much reverb can make the sound muddy and messy with everything washed together.

    Quá nhiều âm vang có thể làm cho âm thanh trở nên lầy lội và lộn xộn với mọi thứ hòa quyện với nhau.

    Wikimedia contributors, Getting started with sound recording
    Reverb can even be set so that the reflections it creates reinforces the rhythm of the music.
    Wikimedia contributors, Getting started with sound recording
    As special effects were expected to be required for music or drama, a reverberation unit was provided with adjustable reverb time.
    Wikimedia contributors, History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Publications/On Air
    Reverb is the persistence of sound in a particular space after the original sound is removed.
    Wikimedia contributors, Guitar/Effects Pedals
    Setting the volume to a very small value will result in a reverb-like effect.
    Wikimedia contributors, Aros/User/Applications
    The Beachboys used "wet reverb" or "spring reverb" in their music to imitate and convey an ocean feel.
    Wikimedia contributors, Lentis/Electronic Inventions that Shaped Popular Music
    The construction of the amp and its chosen components gave it a signature reverb producing a sound unique to this amplifier.
    Wikimedia contributors, Lentis/Electronic Inventions that Shaped Popular Music
    Guitar amplifiers frequently incorporate spring reverbs due to their compact construction.
    Wikimedia contributors, Guitar/Effects Pedals
    Nor are those empty hearted, whose low sound Reverbs no hollowness.
    Radcliffe, Ann Ward, The Romance of the Forest, interspersed with some pieces of poetry., Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Like with the bass line, instead of cutting off notes the volume is set to low values for a reverb effect.
    Wikimedia contributors, Aros/User/Applications

    Câu hỏi thường gặp về reverb (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. reverb nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    reverb có nghĩa chính là: reverb là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "reverb".

    2. reverb thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    reverb là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của reverb theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), reverb được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹiˈvɝb/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. reverb thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ reverb được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của reverb gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của reverb gồm: reverbs.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với reverb là gì?

    Từ reverb thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. reverb có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến reverb?

    Từ reverb xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với reverb đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "As long as there is no reverb (unless wanted), the recording should be adequate." (Dịch nghĩa: Miễn là không có hồi âm (trừ khi muốn), bản ghi sẽ đầy đủ.). Câu văn minh họa cách dùng reverb làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng reverb?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.