E
EngveraDictionary & Reader

repercussion

danh từ (n)

C2
/ˌɹipɚˈkʌʃən//ˌɹipɚˈkʌʃən/

Repercussion có nghĩa là hành động đảm bảo quyền sở hữu quả bóng rổ đang bật lại sau một cú sút trượt.

Định nghĩa Anh – Anh: A movement back from an impact.

Họ từ:rebound(động từ (v))·reverberation(danh từ (n))·reverberate(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Lộ trình mục tiêu

C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.repercussiondanh từ (n)

    A movement back from an impact.

    Hành động đảm bảo quyền sở hữu quả bóng rổ đang bật lại sau một cú sút trượt.

    • •

      He cannot crouch to a great man to possess him, nor fall low to the earth to rebound never so high again.

      Anh ta không thể cúi mình trước một vĩ nhân để chiếm hữu anh ta, cũng như không thể cúi xuống đất để bật dậy không bao giờ cao như vậy nữa.

    Đồng nghĩa (SYN):rebound/recoil/backlash
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.repercussiondanh từ (n)

    A remote or indirect consequence of some action.

    Hậu quả từ xa hoặc gián tiếp của một số hành động.

    • •

      Lane played in other professional basketball leagues around the world and consistently led them in rebounding.

      Lane đã chơi ở các giải bóng rổ chuyên nghiệp khác trên khắp thế giới và liên tục dẫn đầu họ về thành tích phục hồi.

    Đồng nghĩa (SYN):reverberation
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): repercussion

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

rebound ↔ repercussion

Mục từ "repercussion" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rebound, reverberation" (hành động đảm bảo quyền sở hữu quả bóng rổ đang bật lại sau một cú sút trượt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: repercussion

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "repercussion" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: rebound: động từ (v), reverberation: danh từ (n), reverberate: động từ (v).

reboundđộng từ (v)/ɹiˈbaʊnd/

một chuyển động lùi lại sau một tác động

•

He cannot crouch to a great man to possess him, nor fall low to the earth to rebound never so high again.

Anh ta không thể cúi mình trước một vĩ nhân để chiếm hữu anh ta, cũng như không thể cúi xuống đất để bật dậy không bao giờ cao như vậy nữa.

Nguồn: Earle, John, 1601?-1665: Microcosmography or, a Piece of the World Discovered; in Essays and Characters

reverberationdanh từ (n)/ɹiˌvɝbɚˈeɪʃən/

sự lặp lại của âm thanh do sự phản xạ của sóng âm thanh

•

He went near to calling himself foolish after the tremendous reverberation of "Fooled!" had ceased to shake him.

Nguồn: Meredith, George: The Egoist: A Comedy in Narrative

reverberateđộng từ (v)/ɹɪˈvɝbɚət/

đổ chuông hoặc vang vọng với âm thanh

•

Suddenly a gun boomed loud and clear; and as its echo reverberated out over the river, every man clutched his musket more firmly.

Đột nhiên một tiếng súng nổ to và rõ ràng; và khi tiếng vang của nó vang vọng khắp dòng sông, mọi người đều nắm chặt khẩu súng hỏa mai của mình hơn.

Nguồn: Ford, Paul Leicester: Janice Meredith: A Story of the American Revolution

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: repercussion

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "repercussion". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • elastic rebound
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: repercussion

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "repercussion" phân theo từng nét nghĩa (hành động đảm bảo quyền sở hữu quả bóng rổ đang bật lại sau một cú sút trượt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "repercussion" ở nét nghĩa "hành động đảm bảo quyền sở hữu quả bóng rổ đang bật lại sau một cú sút trượt" (ngoài ra "rebound" còn biểu thị: mùa xuân trở lại).

“He cannot crouch to a great man to possess him, nor fall low to the earth to rebound never so high again.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "repercussion" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động đảm bảo quyền sở hữu quả bóng rổ đang bật lại sau một cú sút trượt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "repercussion" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động đảm bảo quyền sở hữu quả bóng rổ đang bật lại sau một cú sút trượt.

Đồng nghĩa với "repercussion" ở nét nghĩa "hậu quả từ xa hoặc gián tiếp của một số hành động" (ngoài ra "reverberation" còn biểu thị: sự lặp lại của âm thanh do sự phản xạ của sóng âm thanh).

“He went near to calling himself foolish after the tremendous reverberation of "Fooled!" had ceased to shake him.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: repercussion

12 câu trong kho sách →
He cannot crouch to a great man to possess him, nor fall low to the earth to rebound never so high again.

Anh ta không thể cúi mình trước một vĩ nhân để chiếm hữu anh ta, cũng như không thể cúi xuống đất để bật dậy không bao giờ cao như vậy nữa.

Earle, John, 1601?-1665: Microcosmography or, a Piece of the World Discovered; in Essays and Characters, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Lane played in other professional basketball leagues around the world and consistently led them in rebounding.

Lane đã chơi ở các giải bóng rổ chuyên nghiệp khác trên khắp thế giới và liên tục dẫn đầu họ về thành tích phục hồi.

Wikipedia contributors: Jerome Lane
The unity government formed earlier this year, however, has sparked some hope that the economy can rebound.

Tuy nhiên, chính phủ đoàn kết được thành lập vào đầu năm nay đã làm dấy lên một số hy vọng rằng nền kinh tế có thể phục hồi.

Tác phẩm mở: Zimbabwe projects 15% average growth over next five years
A flying mallet crashed against the door-post and rebounded off to the leader’s shoulder.
Mearns, Hughes: The Vinegar Saint, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The sailors were just in time to catch hold of him to steady themselves; for his weight and the rebound had almost upset the boat.
Dumas, Alexandre: Ten Years Later, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Around this knoll the balls rebounded from the pavements of the road, up to Napoleon himself.
Hugo, Victor: Les Misérables, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It had been rebound in yellow calf, and was in a good condition.
Zola, Émile: The Dream, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The wary stuff their ears, the stolid bid her best sayings rebound on her reputation.
Meredith, George: Diana of the Crossways — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: repercussion

Từ vựng bậc C2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “repercussion” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“He cannot crouch to a great man to possess him, nor fall low to the earth to rebound never so high again.”

Anh ta không thể cúi mình trước một vĩ nhân để chiếm hữu anh ta, cũng như không thể cúi xuống đất để bật dậy không bao giờ cao như vậy nữa.

Nguồn: Earle, John, 1601?-1665: Microcosmography or, a Piece of the World Discovered; in Essays and Characters

“Lane played in other professional basketball leagues around the world and consistently led them in rebounding.”

Lane đã chơi ở các giải bóng rổ chuyên nghiệp khác trên khắp thế giới và liên tục dẫn đầu họ về thành tích phục hồi.

Nguồn: Wikipedia contributors: Jerome Lane

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “repercussion”

Chuẩn bậc C2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “repercussion” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “repercussion”

Dữ liệu từ nguyên: rebound ↔ repercussion

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “repercussion”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “repercussion” với tần suất cao:

17 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “repercussion”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “repercussion”:

“He cannot crouch to a great man to possess him, nor fall low to the earth to rebound never so high again.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “repercussion”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɹipɚˈkʌʃən/; US /ˌɹipɚˈkʌʃən/.

repercussion (danh từ): hành động đảm bảo quyền sở hữu quả bóng rổ đang bật lại sau một cú sút trượt

Định nghĩa tiếng Anh: A movement back from an impact.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

rebound ↔ repercussion

Họ từ trong dữ liệu: rebound: động từ (v) · reverberation: danh từ (n) · reverberate: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi17 lần trong kho sách

elastic rebound

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "repercussion" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm17 lần trong kho sách

elastic rebound

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "repercussion" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái17 lần trong kho sách

elastic rebound

Nét nghĩa mở rộng: a remote or indirect consequence of some action (hậu quả từ xa hoặc gián tiếp của một số hành động)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “repercussion”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: repercussion

Hỏi đáp trọng tâm

repercussion nghĩa là gì (meaning & definition)?

repercussion (danh từ, phát âm Mỹ /ˌɹipɚˈkʌʃən/) có nghĩa là hành động đảm bảo quyền sở hữu quả bóng rổ đang bật lại sau một cú sút trượt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "rebound"). a movement back from an impact

Từ repercussion trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌʃ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɹipɚˈkʌʃən/; US /ˌɹipɚˈkʌʃən/.

Từ repercussion là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "repercussion" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ repercussion theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: hành động đảm bảo quyền sở hữu quả bóng rổ đang bật lại sau một cú sút trượt (Ví dụ: “He cannot crouch to a great man to possess him, nor fall low to the earth to rebound never so high again.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: hậu quả từ xa hoặc gián tiếp của một số hành động (Ví dụ: “Lane played in other professional basketball leagues around the world and consistently led them in rebounding.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ repercussion:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɹipɚˈkʌʃən/; US /ˌɹipɚˈkʌʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ repercussion:

elastic rebound

repercussion được dùng trong câu như thế nào?

He cannot crouch to a great man to possess him, nor fall low to the earth to rebound never so high again. (John, 1601?-1665 Earle, Microcosmography or, a Piece of the World Discovered; in Essays and Characters. Nguồn: Project Gutenberg #26425.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/repercussion, mã đối chiếu EV-609B0706. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "repercussion" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "rebound, reverberation".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

rebound, reverberation