remodel
động từ- remodeled
- remodeling
- remodelled
- remodelling
- remodels
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
remodel nghĩa là sửa sang lại.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1
động từ
do over, as of (part of) a house
→làm lại, như (một phần) của một ngôi nhà
Đồng nghĩa:reconstruct, redoCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)chromatin remodel11 lần trong kho sáchairway remodel8 lần trong kho sách - 2
động từ
cast or model anew
→diễn viên hoặc người mẫu một lần nữa
Đồng nghĩa:recast, reforge
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
5 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa remodel và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The remodelling of the outfit was no light labor: but Pamela was steady to her trust, in her usual practical style.Việc sửa sang lại bộ trang phục không phải là công việc nhẹ nhàng: nhưng Pamela luôn tin tưởng vào phong cách thực tế thường ngày của mình.
Restraining an impulse to remodel the expression, he said, nonchalantly as he could: "What is the matter here?Kiềm chế thôi thúc muốn sửa lại vẻ mặt, anh nói với vẻ thờ ơ nhất có thể: “Có chuyện gì thế này?
When I resign this remodeled empire to my cousin, he shall rule it, not Dalmorov.Khi tôi giao lại đế chế đã được tu sửa này cho anh họ tôi, anh ấy sẽ cai trị nó chứ không phải Dalmorov.
Even after the scar has appeared remodelling processes take place.Among other things, I had the family vault so remodelled as to admit of being readily opened from within.After each remodeling job, Butch assesses the work to determine whether it meets specifications, was completed on time, and came in at or under budget.If I overcome that peril, you will not be my heir; my testament will be remodelled; this letter will be recalled and destroyed.Further, they recommend getting assistance from professionals to handle remodeling or other infrastructure necessities.It was recommended in my last annual message that our Indian system be remodeled.Hopeless! for the tendencies of a life cannot be remodelled in a day, except by the power of divine grace.On the strength of it I rebuilt my home and remodelled these premises.So the two spacious rooms were quite remodelled and modernized, and the gloomy appearance was a thing of the past.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “remodel”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “remodel” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về remodel (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. remodel nghĩa là gì trong tiếng Việt?
remodel có nghĩa chính là: làm lại, như (một phần) của một ngôi nhà. Định nghĩa tiếng Anh: "do over, as of (part of) a house".
2. remodel thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
remodel là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của remodel theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), remodel được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹiˈmɑdəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. remodel thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ remodel được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của remodel gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của remodel gồm: remodeled, remodeling, remodelled, remodelling, remodels.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với remodel là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: chromatin remodel, airway remodel.
7. remodel có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: reconstruct, redo, recast, reforge. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến remodel?
Từ remodel xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với remodel đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The remodelling of the outfit was no light labor: but Pamela was steady to her trust, in her usual practical style." (Dịch nghĩa: Việc sửa sang lại bộ trang phục không phải là công việc nhẹ nhàng: nhưng Pamela luôn tin tưởng vào phong cách thực tế thường ngày của mình.). Câu văn minh họa cách dùng remodel làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng remodel?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.