Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

redundantly

trạng từ
C2

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

redundantly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (7)

    7 câu tiêu biểu có chứa redundantly và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    Data with a higher class should be backed up more frequently, and/or more redundantly.

    Dữ liệu có lớp cao hơn phải được sao lưu thường xuyên hơn và/hoặc dư thừa hơn.

    Wikimedia contributors, Backup
    Redundantly, a strong base becomes a weak acid after it gets a hydrogen.

    Dự phòng, một bazơ mạnh sẽ trở thành axit yếu sau khi nhận được hydro.

    Wikimedia contributors, Chemistry Friends/Acids and Bases
    “No--they are dead,” Lucilla redundantly responded.

    “Không - họ đã chết,” Lucilla trả lời thừa thãi.

    Harland, Henry, The Royal End: A Romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    It was, moreover, a much more modern dwelling than Mr. Wentworth’s, and was more redundantly upholstered and expensively ornamented.
    James, Henry, The Europeans, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    To which my reply was, of course, redundantly affirmative and sempiternally votive.
    Fuller, Edwin W. (Edwin Wiley), Sea-gift: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    Or sometimes redundantly a PIN number, is a numeric or alpha-numeric password used in the process of authenticating a user accessing a system.
    Wikimedia contributors, ICT4 Elderly/E-taxes
    "Yes, yes, monsieur," he said, redundantly affirmative.
    Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold), The Betrayal of John Fordham, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “redundantly”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về redundantly (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. redundantly nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    redundantly có nghĩa chính là: redundantly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "redundantly".

    2. redundantly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    redundantly là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của redundantly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), redundantly được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. redundantly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ redundantly được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của redundantly gồm những dạng nào?

    Từ redundantly có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với redundantly là gì?

    Từ redundantly thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. redundantly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến redundantly?

    Từ redundantly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với redundantly đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Data with a higher class should be backed up more frequently, and/or more redundantly." (Dịch nghĩa: Dữ liệu có lớp cao hơn phải được sao lưu thường xuyên hơn và/hoặc dư thừa hơn.). Câu văn minh họa cách dùng redundantly làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng redundantly?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.