recession
danh từ- recessions
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
recession nghĩa là suy thoái kinh tế.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B2
danh từ
the state of the economy declines
→tình hình kinh tế suy giảm
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)economic recession75 lần trong kho sáchglobal recession27 lần trong kho sách - 2B2
danh từ
a small concavity
→một độ lõm nhỏ
Đồng nghĩa:recess, niche, corner - 3B2
danh từ
the withdrawal of the clergy and choir from the chancel to the vestry at the end of a church service
→sự rút lui của giáo sĩ và ca đoàn từ thánh đường sang phòng lễ phục khi kết thúc buổi lễ nhà thờ
Đồng nghĩa:recessional
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa recession và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
When soldiers returned home, they returned to an economy that was about to enter a recession.Khi những người lính trở về nước, họ trở lại với một nền kinh tế sắp bước vào thời kỳ suy thoái.
At dusk it had lowered another degree, and throughout the northland a hundred thousand farmers were watching, with Carter, its slow recession.Vào lúc chạng vạng, nó lại hạ xuống một mức độ khác, và trên khắp vùng đất phía bắc, một trăm nghìn nông dân, cùng với Carter, đang theo dõi sự suy thoái chậm chạp của nó.
The recession of the tide allowed us to get far enough away from the face of the rocks to see the general effect.Thủy triều rút cho phép chúng tôi đi đủ xa khỏi mặt đá để thấy được tác động chung.
Over the next three years, an initial American recession became part of a worldwide depression.A group of leading think tanks in Germany have cut growth forecasts for the country and warned of recession.How do bank failures cause the economy to go into recession?However, the bailouts could not prevent a severe recession in the U.S. and world economy.More recession-proof industries, such as food processing and household products, have low betas and low equity costs of capital.Conservatives and Libertarians would say that the stimulus package rewards the bad behavior that led to the recession.In what category did consumers worldwide increase their spending during the recession?However, continued recession conditions and the association of migration with cheap labour would be likely to increase conflict between communities.If growth stops, unemployment increases, household income drops, demand drops and the system collapses toward recession.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “recession”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “recession” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về recession (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. recession nghĩa là gì trong tiếng Việt?
recession có nghĩa chính là: tình hình kinh tế suy giảm. Định nghĩa tiếng Anh: "the state of the economy declines".
2. recession thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
recession là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của recession theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), recession được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹɪˈsɛʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. recession thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ recession được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của recession gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của recession gồm: recessions.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với recession là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: economic recession, global recession.
7. recession có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: recess, niche, corner, recessional. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến recession?
Từ recession xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với recession đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "When soldiers returned home, they returned to an economy that was about to enter a recession." (Dịch nghĩa: Khi những người lính trở về nước, họ trở lại với một nền kinh tế sắp bước vào thời kỳ suy thoái.). Câu văn minh họa cách dùng recession làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng recession?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.