proprietorial
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
proprietorial là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa proprietorial và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
I asked the elder man whether I was injuring any one's proprietorial rights by making a fire with other people's wood.Such thought was in his mind, but Monsieur Dolfe respected the dignity of his proprietorial position, and did not give the thought utterance.Ý nghĩ như vậy đã có trong đầu ông, nhưng ông Dolfe tôn trọng phẩm giá của địa vị sở hữu của ông và không đưa ra suy nghĩ đó.
The young man's proprietorial interest in his grandfather's crime, and annoyance that any one should interfere with it, turned the whole thing to comedy.Sự quan tâm đặc biệt của chàng trai trẻ đối với tội ác của ông nội mình và sự khó chịu khi bất kỳ ai can thiệp vào nó đã biến toàn bộ sự việc thành một vở hài kịch.
I forgot; you are now a proprietor of the northern soil, and I suppose this is only a natural burst of proprietorial pride.”Tôi quên mất; bây giờ bạn là chủ sở hữu của vùng đất phía bắc, và tôi cho rằng đây chỉ là sự tự hào về quyền sở hữu bùng nổ một cách tự nhiên.”
If he had greeted her with a triumphant, proprietorial expression she would have been--well, it would have given her a lowered opinion of his sensibility.He did not know how the estate might be left--how tied up and hedged round by executors and trustees, shutting him out of his present almost proprietorial enjoyment of the place.There was a proprietorial, concerned air in his attitude.Vaughan was gazing at Courtney now, in his eyes the proprietorial look, bold, amorous.There are a number of approaches to using XML technologies to provide light-weight, non-proprietorial presentation software.Laurence Desmond had the proprietorial mandate in his pocket, that for him and his friends the gates of St. Ann’s should be opened.The smile which this outburst of proprietorial indignation brought to the face of the consul lingered with the Englishman's reply.The first large palaces, most notably at Knossos and Phaistos, were built during the Proprietorial period, leading to more urbanized life and centralized political authority.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “proprietorial”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “proprietorial” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về proprietorial (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. proprietorial nghĩa là gì trong tiếng Việt?
proprietorial có nghĩa chính là: proprietorial là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "proprietorial".
2. proprietorial thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
proprietorial là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của proprietorial theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), proprietorial được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. proprietorial thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ proprietorial được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của proprietorial gồm những dạng nào?
Từ proprietorial có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với proprietorial là gì?
Từ proprietorial thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. proprietorial có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến proprietorial?
Từ proprietorial xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với proprietorial đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "I asked the elder man whether I was injuring any one's proprietorial rights by making a fire with other people's wood.". Câu văn minh họa cách dùng proprietorial làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng proprietorial?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.