Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

prehuman

danh từ
B2
prehumans

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

prehuman là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    prehumans
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (2)

    2 câu tiêu biểu có chứa prehuman và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    Probably these European forefathers of existing man came from a stock which had previously gone through its early human and prehuman stages in Asia.

    Có lẽ những tổ tiên châu Âu của con người hiện tại này đến từ một dòng giống trước đây đã trải qua giai đoạn đầu của loài người và tiền loài người ở châu Á.

    Roosevelt, Theodore, A Book-Lover's Holidays in the Open, Nguyên văn tác phẩm
    "Pure prehuman and micro-organic chemistry," Aaron broke in.

    “Hóa học vi sinh vật và tiền nhân loại thuần túy,” Aaron ngắt lời.

    London, Jack, The Little Lady of the Big House, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “prehuman”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về prehuman (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. prehuman nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    prehuman có nghĩa chính là: prehuman là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "prehuman".

    2. prehuman thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    prehuman là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của prehuman theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), prehuman được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. prehuman thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ prehuman được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của prehuman gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của prehuman gồm: prehumans.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với prehuman là gì?

    Từ prehuman thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. prehuman có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến prehuman?

    Từ prehuman xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với prehuman đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Probably these European forefathers of existing man came from a stock which had previously gone through its early human and prehuman stages in Asia." (Dịch nghĩa: Có lẽ những tổ tiên châu Âu của con người hiện tại này đến từ một dòng giống trước đây đã trải qua giai đoạn đầu của loài người và tiền loài người ở châu Á.). Câu văn minh họa cách dùng prehuman làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng prehuman?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.