personalisation
danh từPersonalisation (danh từ) có nghĩa là personalisation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: personalisation
xuyên suốt, hoàn toàn
âm vang, ngân lên thành tiếng
quá trình chuyển hóa thành
Từ "personalisation" được hình thành từ tiền tố "per-" (xuyên suốt, hoàn toàn) ghép với ngữ căn "son-" mang nghĩa "âm vang, ngân lên thành tiếng" và hậu tố "-isation" (tạo danh từ chỉ tiến trình).
son- (sonus (Latinh))
Nghĩa gốc: “âm vang, ngân lên thành tiếng”
per- (xuyên suốt, hoàn toàn) + son- (âm vang, ngân lên thành tiếng) + -isation (tạo danh từ chỉ tiến trình) → personalisation
Từ loại chính của “personalisation”: danh từ
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: personalisation
Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'personalisation' khi vận dụng vào câu văn.
personalisation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1 (dạng nguyên mẫu của 'personalisation' trong câu)
“A greater importance is also placed on consumer retention, customer relationship management, personalisation, customisation and one-to-one marketing.”
Tầm quan trọng lớn hơn cũng được đặt vào việc giữ chân người tiêu dùng, quản lý quan hệ khách hàng, cá nhân hóa, tùy chỉnh và tiếp thị từng người một.
Những personalisation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1 (dạng danh từ số nhiều của 'personalisation')
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: personalisation
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Tổng hợp 8 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "personalisation" (danh từ): tiêu biểu gồm "provide / have personalisation", "specific personalisation" và cấu trúc giới từ "rise of personalisation".
1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “personalisation” (Verb & Noun Collocations)
provide / have personalisation
cung cấp hoặc nắm giữ personalisation trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ personalisation trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.
require personalisation
đòi hỏi phải có personalisation
“Specialists are working closely to require personalisation in the current project.”
Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có personalisation (require personalisation) trong dự án hiện tại.
2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “personalisation” (Modifier Collocations)
specific personalisation
personalisation cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific personalisation to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific personalisation" (personalisation cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
major personalisation
personalisation đóng vai trò trọng tâm, đáng kể
“The official record contains major personalisation to support the final conclusion.”
Hồ sơ chính thức ghi nhận "major personalisation" (personalisation đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “personalisation” (Fixed Prepositional Patterns)
rise of personalisation
cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'personalisation' trong câu thực tế
“However, the rise of personalisation raises many concerns relating to politics in the private sphere.”
Tuy nhiên, sự gia tăng cá nhân hóa làm nảy sinh nhiều mối lo ngại liên quan đến chính trị trong lĩnh vực tư nhân.
personalisation of techniques
cấu trúc 'personalisation' đi kèm giới từ 'of' trong ngữ cảnh thực tế
“Biofeedback and sense hacking techniques can be combined to create optimal environments and settings for emotional regulation and also allow for the personalisation of techniques.”
focused on personalisation
cấu trúc giới từ 'on' liên kết trước 'personalisation' trong câu thực tế
“Increasingly, with the increased focused on personalisation, ‘learning conversations’ are being used with children to check on their progress and understandings.”
tends to the personalisation
cấu trúc giới từ 'to' liên kết trước 'personalisation' trong câu thực tế
“Renouvier opposes strongly any doctrine which tends to the personalisation or the deification of the state.”
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: personalisation
17 trích dẫn kinh điểnPhát âm chuẩn của “personalisation” (danh từ)
Nghĩa cốt lõi: personalisation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “personalisation” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
A greater importance is also placed on consumer retention, customer relationship management, personalisation, customisation and one-to-one marketing.Tầm quan trọng lớn hơn cũng được đặt vào việc giữ chân người tiêu dùng, quản lý quan hệ khách hàng, cá nhân hóa, tùy chỉnh và tiếp thị từng người một.
The powerful marketing techniques behind this array of variety are personalisation and convenience which persuade consumers into a purchase.Các kỹ thuật tiếp thị mạnh mẽ đằng sau sự đa dạng này là tính cá nhân hóa và sự tiện lợi để thuyết phục người tiêu dùng mua hàng.
However, the rise of personalisation raises many concerns relating to politics in the private sphere.Tuy nhiên, sự gia tăng cá nhân hóa làm nảy sinh nhiều mối lo ngại liên quan đến chính trị trong lĩnh vực tư nhân.
The powerful marketing techniques behind this wide array of variety are personalisation and convenience which persuades consumers into buying their product.As psychology advocates, due to the unique nature of personalisation, consumers almost feel special and in control of their own experience.Biofeedback and sense hacking techniques can be combined to create optimal environments and settings for emotional regulation and also allow for the personalisation of techniques.Increasingly, with the increased focused on personalisation, ‘learning conversations’ are being used with children to check on their progress and understandings.The process of anthropomorphism becomes easier and more likely when users feel a sense of familiarity, control and personalisation.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: personalisation
Pillar Bậc C1 →Bậc C1 · danh từ
personalisation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.
rise of personalisation
cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'personalisation' trong câu thực tế
“A greater importance is also placed on consumer retention, customer relationship management, personalisation, customisation and one-to-one marketing.”
Tầm quan trọng lớn hơn cũng được đặt vào việc giữ chân người tiêu dùng, quản lý quan hệ khách hàng, cá nhân hóa, tùy chỉnh và tiếp thị từng người một.
Nguồn: Tác phẩm mở: Marketing/Consumer Behavior
“The powerful marketing techniques behind this array of variety are personalisation and convenience which persuade consumers into a purchase.”
Các kỹ thuật tiếp thị mạnh mẽ đằng sau sự đa dạng này là tính cá nhân hóa và sự tiện lợi để thuyết phục người tiêu dùng mua hàng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Issues in Interdisciplinarity 2019-20/Evidence in Intermittent Fasting
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “personalisation”
Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “personalisation” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:
Gốc từ & Biến thể của “personalisation”
Công thức cấu tạo: per- (xuyên suốt, hoàn toàn) + son- (âm vang, ngân lên thành tiếng) + -isation (tạo danh từ chỉ tiến trình) → personalisation ().
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “personalisation”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “personalisation” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “personalisation”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “personalisation” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “personalisation”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “personalisation”:
“A greater importance is also placed on consumer retention, customer relationship management, personalisation, customisation and one-to-one marketing.”
Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “personalisation”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
personalisation (danh từ): personalisation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.
Công thức: per- (xuyên suốt, hoàn toàn) + son- (âm vang, ngân lên thành tiếng) + -isation (tạo danh từ chỉ tiến trình) → personalisation (Ngữ căn son-: âm vang, ngân lên thành tiếng)
Biến thể cùng họ từ: personalisation (Danh từ gốc (Noun)) · personalisations (Danh từ số nhiều (Plural))
rise of personalisation: cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'personalisation' trong câu thực tế
“However, the rise of personalisation raises many concerns relating to politics in the private sphere.” (Tuy nhiên, sự gia tăng cá nhân hóa làm nảy sinh nhiều mối lo ngại liên quan đến chính trị trong lĩnh vực tư nhân.)
provide / have personalisation: cung cấp hoặc nắm giữ personalisation trong ngữ cảnh thực tế
“Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ personalisation trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)
specific personalisation: personalisation cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh
“The official record contains specific personalisation to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific personalisation" (personalisation cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)
“A greater importance is also placed on consumer retention, customer relationship management, _____, customisation and one-to-one marketing.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Tầm quan trọng lớn hơn cũng được đặt vào việc giữ chân người tiêu dùng, quản lý quan hệ khách hàng, cá nhân hóa, tùy chỉnh và tiếp thị từng người một.
“The powerful marketing techniques behind this array of variety are _____ and convenience which persuade consumers into a purchase.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Các kỹ thuật tiếp thị mạnh mẽ đằng sau sự đa dạng này là tính cá nhân hóa và sự tiện lợi để thuyết phục người tiêu dùng mua hàng.
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “personalisation”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “personalisation” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “personalisation”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “personalisation” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “personalisation” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về personalisation (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. personalisation nghĩa là gì trong tiếng Việt?
personalisation có nghĩa chính là: personalisation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "personalisation".
2. personalisation thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
personalisation là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của personalisation theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), personalisation được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. personalisation thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ personalisation được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của personalisation gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của personalisation gồm: personalisations.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với personalisation là gì?
Từ personalisation thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. personalisation có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến personalisation?
Từ personalisation xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với personalisation đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "A greater importance is also placed on consumer retention, customer relationship management, personalisation, customisation and one-to-one marketing." (Dịch nghĩa: Tầm quan trọng lớn hơn cũng được đặt vào việc giữ chân người tiêu dùng, quản lý quan hệ khách hàng, cá nhân hóa, tùy chỉnh và tiếp thị từng người một.). Câu văn minh họa cách dùng personalisation làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng personalisation?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.