E
EngveraDictionary & Reader

personalisation

danh từ
C1
Họ từ & Biến thể:

Personalisation (danh từ) có nghĩa là personalisation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR
    Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS Hoa Kỳ - Phân tích từ nguyên học

    Giải phẫu gốc từ & hình thái học: personalisation

    Công thức cấu tạo từ (Morphemic Formula):Nguồn gốc: Gốc sonus (Latinh)
    per- (xuyên suốt, hoàn toàn) + son- (âm vang, ngân lên thành tiếng) + -isation (tạo danh từ chỉ tiến trình) → personalisation
    Tiền tố (Prefix)per-

    xuyên suốt, hoàn toàn

    Ngữ căn (Root)son-

    âm vang, ngân lên thành tiếng

    Hậu tố (Suffix)-isation

    quá trình chuyển hóa thành

    Từ "personalisation" được hình thành từ tiền tố "per-" (xuyên suốt, hoàn toàn) ghép với ngữ căn "son-" mang nghĩa "âm vang, ngân lên thành tiếng" và hậu tố "-isation" (tạo danh từ chỉ tiến trình).

    Ngữ căn gốc

    son- (sonus (Latinh))

    Nghĩa gốc: “âm vang, ngân lên thành tiếng”

    Cấu trúc hình thái

    per- (xuyên suốt, hoàn toàn) + son- (âm vang, ngân lên thành tiếng) + -isation (tạo danh từ chỉ tiến trình) → personalisation

    Từ loại chính của “personalisation”: danh từ

    Cấu trúc hình thái của "personalisation": tiền tố per- điều hướng nghĩa (xuyên suốt, hoàn toàn), hậu tố -isation xác định chức năng tạo danh từ chỉ tiến trình.
    Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

    Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: personalisation

    2 biến thể ngữ pháp

    Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'personalisation' khi vận dụng vào câu văn.

    personalisationDanh từ gốc (Noun)

    personalisation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1 (dạng nguyên mẫu của 'personalisation' trong câu)

    “A greater importance is also placed on consumer retention, customer relationship management, personalisation, customisation and one-to-one marketing.”

    Tầm quan trọng lớn hơn cũng được đặt vào việc giữ chân người tiêu dùng, quản lý quan hệ khách hàng, cá nhân hóa, tùy chỉnh và tiếp thị từng người một.

    personalisationsDanh từ số nhiều (Plural)

    Những personalisation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1 (dạng danh từ số nhiều của 'personalisation')

    Nắm vững trọn bộ họ từ giúp chuyển đổi câu văn linh hoạt trong bài thi Viết và Nói.Từ vựng liên quan
    Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach & Ngữ liệu COCA)

    Tiếp cận ngữ khối & Collocations: personalisation

    Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

    Tổng hợp 8 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "personalisation" (danh từ): tiêu biểu gồm "provide / have personalisation", "specific personalisation" và cấu trúc giới từ "rise of personalisation".

    1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “personalisation” (Verb & Noun Collocations)

    2 cụm từ

    provide / have personalisation

    cung cấp hoặc nắm giữ personalisation trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ personalisation trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    require personalisation

    đòi hỏi phải có personalisation

    “Specialists are working closely to require personalisation in the current project.”

    Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để đòi hỏi phải có personalisation (require personalisation) trong dự án hiện tại.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “personalisation” (Modifier Collocations)

    2 cụm bổ nghĩa

    specific personalisation

    personalisation cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific personalisation to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific personalisation" (personalisation cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    major personalisation

    personalisation đóng vai trò trọng tâm, đáng kể

    “The official record contains major personalisation to support the final conclusion.”

    Hồ sơ chính thức ghi nhận "major personalisation" (personalisation đóng vai trò trọng tâm, đáng kể) để củng cố cho kết luận cuối cùng.

    Nguồn: Ngữ liệu chuẩn Anh - Mỹ (COCA / ETS)

    3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “personalisation” (Fixed Prepositional Patterns)

    4 cấu trúc giới từ

    rise of personalisation

    cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'personalisation' trong câu thực tế

    “However, the rise of personalisation raises many concerns relating to politics in the private sphere.”

    Tuy nhiên, sự gia tăng cá nhân hóa làm nảy sinh nhiều mối lo ngại liên quan đến chính trị trong lĩnh vực tư nhân.

    Nguồn: Tác phẩm mở: Ethical Debates in Connected Culture 2019/Privacy 1: The Private Sphere

    personalisation of techniques

    cấu trúc 'personalisation' đi kèm giới từ 'of' trong ngữ cảnh thực tế

    “Biofeedback and sense hacking techniques can be combined to create optimal environments and settings for emotional regulation and also allow for the personalisation of techniques.”

    Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2024/Sense hacking

    focused on personalisation

    cấu trúc giới từ 'on' liên kết trước 'personalisation' trong câu thực tế

    “Increasingly, with the increased focused on personalisation, ‘learning conversations’ are being used with children to check on their progress and understandings.”

    Nguồn: Tác phẩm mở: ITTE Computing/Mentoring and Coaching

    tends to the personalisation

    cấu trúc giới từ 'to' liên kết trước 'personalisation' trong câu thực tế

    “Renouvier opposes strongly any doctrine which tends to the personalisation or the deification of the state.”

    Nguồn: Gunn, John Alexander: Modern French Philosophy: a Study of the Development Since Comte
    Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

    Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: personalisation

    17 trích dẫn kinh điển
    Kênh thính giác (Auditory Code)

    Phát âm chuẩn của “personalisation” (danh từ)

    Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “personalisation” →

    Nghĩa cốt lõi: personalisation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.

    Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “personalisation” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

    A greater importance is also placed on consumer retention, customer relationship management, personalisation, customisation and one-to-one marketing.

    Tầm quan trọng lớn hơn cũng được đặt vào việc giữ chân người tiêu dùng, quản lý quan hệ khách hàng, cá nhân hóa, tùy chỉnh và tiếp thị từng người một.

    Tác phẩm mở: Marketing/Consumer Behavior
    The powerful marketing techniques behind this array of variety are personalisation and convenience which persuade consumers into a purchase.

    Các kỹ thuật tiếp thị mạnh mẽ đằng sau sự đa dạng này là tính cá nhân hóa và sự tiện lợi để thuyết phục người tiêu dùng mua hàng.

    Tác phẩm mở: Issues in Interdisciplinarity 2019-20/Evidence in Intermittent Fasting
    However, the rise of personalisation raises many concerns relating to politics in the private sphere.

    Tuy nhiên, sự gia tăng cá nhân hóa làm nảy sinh nhiều mối lo ngại liên quan đến chính trị trong lĩnh vực tư nhân.

    Tác phẩm mở: Ethical Debates in Connected Culture 2019/Privacy 1: The Private Sphere
    The powerful marketing techniques behind this wide array of variety are personalisation and convenience which persuades consumers into buying their product.
    Tác phẩm mở: Issues in Interdisciplinarity 2019-20/Power in Intermittent Fasting
    As psychology advocates, due to the unique nature of personalisation, consumers almost feel special and in control of their own experience.
    Tác phẩm mở: Issues in Interdisciplinarity 2019-20/Power in corporate aggregation and bundling
    Biofeedback and sense hacking techniques can be combined to create optimal environments and settings for emotional regulation and also allow for the personalisation of techniques.
    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2024/Sense hacking
    Increasingly, with the increased focused on personalisation, ‘learning conversations’ are being used with children to check on their progress and understandings.
    Tác phẩm mở: ITTE Computing/Mentoring and Coaching
    The process of anthropomorphism becomes easier and more likely when users feel a sense of familiarity, control and personalisation.
    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2025/AI companions and loneliness
    Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

    Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: personalisation

    Pillar Bậc C1 →
    Phân bậc CEFR của “personalisation”

    Bậc C1 · danh từ

    personalisation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.

    Cụm đọc hiểu trọng tâm

    rise of personalisation

    cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'personalisation' trong câu thực tế

    Ngữ liệu đọc song ngữ

    17 câu mẫu song ngữ

    Mở toàn bộ câu đọc của “personalisation” →
    Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “personalisation” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

    “A greater importance is also placed on consumer retention, customer relationship management, personalisation, customisation and one-to-one marketing.”

    Tầm quan trọng lớn hơn cũng được đặt vào việc giữ chân người tiêu dùng, quản lý quan hệ khách hàng, cá nhân hóa, tùy chỉnh và tiếp thị từng người một.

    Nguồn: Tác phẩm mở: Marketing/Consumer Behavior

    “The powerful marketing techniques behind this array of variety are personalisation and convenience which persuade consumers into a purchase.”

    Các kỹ thuật tiếp thị mạnh mẽ đằng sau sự đa dạng này là tính cá nhân hóa và sự tiện lợi để thuyết phục người tiêu dùng mua hàng.

    Nguồn: Tác phẩm mở: Issues in Interdisciplinarity 2019-20/Evidence in Intermittent Fasting

    Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

    Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “personalisation”

    Chuẩn bậc C1

    Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “personalisation” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:

    Hình thái & Họ từ01

    Gốc từ & Biến thể của “personalisation”

    Công thức cấu tạo: per- (xuyên suốt, hoàn toàn) + son- (âm vang, ngân lên thành tiếng) + -isation (tạo danh từ chỉ tiến trình) → personalisation ().

    Fixed Prepositional Patterns02

    Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “personalisation”

    Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “personalisation” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

    rise of personalisation(cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'personalisation' trong câu thực tế)
    Danh từ + of + personalisation
    personalisation of techniques(cấu trúc 'personalisation' đi kèm giới từ 'of' trong ngữ cảnh thực tế)
    personalisation + of + Danh từ
    focused on personalisation(cấu trúc giới từ 'on' liên kết trước 'personalisation' trong câu thực tế)
    Danh từ + on + personalisation
    Lexical Collocations03

    Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “personalisation”

    Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “personalisation” với tần suất cao:

    provide / have personalisation(cung cấp hoặc nắm giữ personalisation trong ngữ cảnh thực tế)
    Động từ + personalisation
    require personalisation(đòi hỏi phải có personalisation)
    Động từ + personalisation
    specific personalisation(personalisation cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh)
    Tính từ + personalisation
    Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

    Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “personalisation”

    Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “personalisation”:

    “A greater importance is also placed on consumer retention, customer relationship management, personalisation, customisation and one-to-one marketing.”

    Phương pháp 3: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System theo Ebbinghaus)

    Lộ trình 7 mốc luyện tập ghi nhớ cho từ “personalisation”

    Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

    Luyện phản xạ ngay →
    Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiBậc C1

    personalisation (danh từ): personalisation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.

    Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn gốc: Gốc sonus (Latinh)

    Công thức: per- (xuyên suốt, hoàn toàn) + son- (âm vang, ngân lên thành tiếng) + -isation (tạo danh từ chỉ tiến trình) → personalisation (Ngữ căn son-: âm vang, ngân lên thành tiếng)

    Biến thể cùng họ từ: personalisation (Danh từ gốc (Noun)) · personalisations (Danh từ số nhiều (Plural))

    Mốc 3 · Khớp cấu trúc giới từ cố địnhDanh từ + of + personalisation

    rise of personalisation: cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'personalisation' trong câu thực tế

    “However, the rise of personalisation raises many concerns relating to politics in the private sphere.” (Tuy nhiên, sự gia tăng cá nhân hóa làm nảy sinh nhiều mối lo ngại liên quan đến chính trị trong lĩnh vực tư nhân.)

    Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmĐộng từ + personalisation

    provide / have personalisation: cung cấp hoặc nắm giữ personalisation trong ngữ cảnh thực tế

    “Specialists are working closely to provide in the current project.” (Các chuyên viên đang phối hợp chặt chẽ để cung cấp hoặc nắm giữ personalisation trong ngữ cảnh thực tế (provide) trong dự án hiện tại.)

    Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiTính từ + personalisation

    specific personalisation: personalisation cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh

    “The official record contains specific personalisation to support the final conclusion.” (Hồ sơ chính thức ghi nhận "specific personalisation" (personalisation cụ thể, xác định rõ trong văn cảnh) để củng cố cho kết luận cuối cùng.)

    Mốc 6 · Phản xạ điền từ “personalisation” vào ngữ cảnh (#1)Bài tập điền từ #1

    “A greater importance is also placed on consumer retention, customer relationship management, _____, customisation and one-to-one marketing.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Tầm quan trọng lớn hơn cũng được đặt vào việc giữ chân người tiêu dùng, quản lý quan hệ khách hàng, cá nhân hóa, tùy chỉnh và tiếp thị từng người một.

    Mốc 7 · Phản xạ điền từ “personalisation” vào ngữ cảnh (#2)Bài tập điền từ #2

    “The powerful marketing techniques behind this array of variety are _____ and convenience which persuade consumers into a purchase.”

    Ngữ cảnh tiếng Việt: Các kỹ thuật tiếp thị mạnh mẽ đằng sau sự đa dạng này là tính cá nhân hóa và sự tiện lợi để thuyết phục người tiêu dùng mua hàng.

    Hệ sinh thái học liệu liên kết

    Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “personalisation”

    Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

    Câu hỏi thường gặp về personalisation (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. personalisation nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    personalisation có nghĩa chính là: personalisation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "personalisation".

    2. personalisation thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    personalisation là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của personalisation theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), personalisation được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. personalisation thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ personalisation được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của personalisation gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của personalisation gồm: personalisations.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với personalisation là gì?

    Từ personalisation thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. personalisation có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến personalisation?

    Từ personalisation xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với personalisation đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "A greater importance is also placed on consumer retention, customer relationship management, personalisation, customisation and one-to-one marketing." (Dịch nghĩa: Tầm quan trọng lớn hơn cũng được đặt vào việc giữ chân người tiêu dùng, quản lý quan hệ khách hàng, cá nhân hóa, tùy chỉnh và tiếp thị từng người một.). Câu văn minh họa cách dùng personalisation làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng personalisation?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.