Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

paramedic

tính từ
B2
US/ˌpɛɹəˈmɛdɪk/

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

paramedic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa paramedic và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    A paramedic will have at least a year of medical training.

    Một nhân viên y tế sẽ có ít nhất một năm đào tạo y khoa.

    Wikipedia contributors, Ambulance
    Federal police spokesman Ramon Salinas said the blast killed two officers, a paramedic, and one civilian, although Mayor Jose Reyes said that only three died.

    Người phát ngôn cảnh sát liên bang Ramon Salinas cho biết vụ nổ đã giết chết hai sĩ quan, một nhân viên y tế và một dân thường, mặc dù Thị trưởng Jose Reyes cho biết chỉ có ba người chết.

    Wikimedia contributors, Car bomb in Ciudad Juárez, Mexico kills several, many injured
    Assume that you are an emergency paramedic called in to rescue victims of an accident.

    Giả sử bạn là nhân viên y tế khẩn cấp được gọi đến để giải cứu nạn nhân trong một vụ tai nạn.

    OpenStax, Appendix A Review Exercises (Ch 3–13) (Statistics)
    In many countries, the title of "paramedic" is for those who have taken a specific training course.
    Wikipedia contributors, Paramedic
    Emergency! was also the first series ever to have both the paramedic and the emergency hospital.
    Wikipedia contributors, 1970s in American television
    A neighbour, a paramedic and seven firefighters were also hospitalized due to heat and bee stings.
    Wikimedia contributors, Car crash enrages bees
    A woman who enjoys quiet solitude develops anxiety disorders if she chooses to be a paramedic in a violent city.
    Wikimedia contributors, Relationships/Adolescence
    Other casualties on the plane included medical personnel such as a doctor and a paramedic, as well as the plane's two pilots.
    Wikimedia contributors, Air ambulance crashes into infrastructure in Philadelphia, Pennsylvania while transporting pediatric patient, no survivors
    The crew aboard the helicopter included the pilot, a nurse and a paramedic.
    Wikimedia contributors, Medical helicopter crashes near Chicago, Illinois killing four
    Training can be given by an organization or by a professional medical person, like a doctor, a nurse, or a paramedic.
    Wikipedia contributors, First aid
    People often use the term "paramedic" for anyone who works on an ambulance.
    Wikipedia contributors, Paramedic
    Before you begin the paramedic mission, attack the ambulance's front and rear doors with CJ's fists to knock them off.
    Wikimedia contributors, Grand Theft Auto: San Andreas/Missions/Paramedic

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “paramedic”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về paramedic (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. paramedic nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    paramedic có nghĩa chính là: paramedic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "paramedic".

    2. paramedic thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    paramedic là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

    3. Phát âm chuẩn của paramedic theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), paramedic được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌpɛɹəˈmɛdɪk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. paramedic thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ paramedic được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của paramedic gồm những dạng nào?

    Từ paramedic có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với paramedic là gì?

    Từ paramedic thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. paramedic có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến paramedic?

    Từ paramedic xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với paramedic đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "A paramedic will have at least a year of medical training." (Dịch nghĩa: Một nhân viên y tế sẽ có ít nhất một năm đào tạo y khoa.). Câu văn minh họa cách dùng paramedic làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng paramedic?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.