paralyzingly
trạng từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
paralyzingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “paralyzingly”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “paralyzingly” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về paralyzingly (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. paralyzingly nghĩa là gì trong tiếng Việt?
paralyzingly có nghĩa chính là: paralyzingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2.. Định nghĩa tiếng Anh: "paralyzingly".
2. paralyzingly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
paralyzingly là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của paralyzingly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), paralyzingly được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. paralyzingly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ paralyzingly được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của paralyzingly gồm những dạng nào?
Từ paralyzingly có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với paralyzingly là gì?
Từ paralyzingly thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. paralyzingly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến paralyzingly?
Từ paralyzingly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với paralyzingly đúng ngữ pháp?
Ví dụ ứng dụng: "It is helpful to understand how paralyzingly is used in practical sentences." (Hiểu rõ cách dùng paralyzingly trong câu thực tế sẽ giúp ích khi làm bài thi).
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng paralyzingly?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.